×

Dinh dưỡng thông minh: Kiến tạo tương lai ngành thủy sản bền vững

  • Ngày đăng: 03/08/2026
  • Đăng bởi: Biên tập
Chia sẻ bài viết:

PV: Trong bối cảnh ngành thủy sản đang bước vào giai đoạn chuyển đổi số 4.0, khái niệm dinh dưỡng thông minh cần được hiểu ra sao? Đâu là điểm khác biệt cốt lõi giữa giải pháp này với cách làm dinh dưỡng truyền thống?

TS. Nguyễn Duy Hòa: Theo tôi, dinh dưỡng thông minh (Smart Nutrition) là một hướng tiếp cận mới trong nuôi trồng thủy sản, trong đó khoa học dinh dưỡng chính xác được kết hợp cùng dữ liệu, cảm biến, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo để thiết kế khẩu phần ăn tối ưu, bám sát nhu cầu sinh học của vật nuôi cũng như điều kiện môi trường nuôi thực tế. Mục tiêu là tối ưu hóa đồng thời năng suất, sức khỏe vật nuôi, hiệu quả kinh tế và tính bền vững trên toàn bộ chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị.

Trong suốt nhiều năm, ngành thức ăn thủy sản chủ yếu chỉ chú trọng đáp ứng đủ protein, lipid, vitamin và khoáng chất. Tuy nhiên, một giải pháp dinh dưỡng thông minh phải giải quyết nhiều câu hỏi hơn thế: vật nuôi đã hấp thu tối đa dưỡng chất hay chưa; hệ vi sinh đường ruột có được cải thiện; khả năng chống chịu stress và dịch bệnh có tăng lên; lượng chất thải ra môi trường và tác động tới hiệu ứng nhà kính có giảm; và cuối cùng, lợi nhuận của người nuôi có được tối ưu hay không.

Điểm khác biệt căn bản nằm ở cách tiếp cận. Trong khi giải pháp truyền thống chỉ dừng lại ở việc tối ưu thành phần nguyên liệu để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và kiểm soát chi phí công thức, thì dinh dưỡng thông minh nhắm đến tối ưu kết quả cuối cùng của toàn bộ hệ thống sản xuất. Điều này đòi hỏi phải kết hợp đồng thời khoa học dinh dưỡng chính xác, nguyên liệu có giá trị sinh học cao, phụ gia chức năng, công nghệ sản xuất hiện đại và năng lực phân tích dữ liệu, nhằm tạo ra giá trị lớn nhất trên mỗi kilogram thức ăn sử dụng.

PV: Với người nuôi, hiệu quả sản xuất không chỉ phụ thuộc vào giá thức ăn mà còn vào khả năng tối ưu cả quá trình nuôi. Dinh dưỡng thông minh góp phần cải thiện hiệu quả kinh tế theo cách nào?

TS. Nguyễn Duy Hòa: Đây là một nhận định hoàn toàn chính xác và rất đáng lưu tâm. Thực tế cho thấy, chi phí thức ăn chiếm khoảng 50–60% tổng chi phí nuôi, nhưng lợi nhuận của người nuôi không đến từ việc mua được thức ăn giá rẻ, mà đến từ việc tạo ra nhiều sản phẩm hơn với chi phí được tối ưu. Do đó, điều cần quan tâm không phải giá mỗi kilogram thức ăn, mà là chi phí để làm ra một kilogram tôm hoặc cá thương phẩm.

Một chương trình dinh dưỡng thông minh có thể nâng cao hiệu quả kinh tế nhờ nhiều yếu tố cộng hưởng: áp dụng khoa học dinh dưỡng chính xác, xây dựng chiến lược cho ăn phù hợp dựa trên đặc điểm sinh học của vật nuôi, đồng thời ứng dụng các công nghệ hiện đại như cảm biến, công nghệ số và AI. Nhờ đó, chất lượng nước ao được cải thiện, sức khỏe vật nuôi được nâng cao, hiệu quả sử dụng dinh dưỡng tăng lên — cuối cùng dẫn đến năng suất trên mỗi đơn vị diện tích tăng và chi phí sản xuất trên mỗi kilogram tăng trọng giảm.

Chẳng hạn với con tôm, cần đặc biệt chú trọng chất lượng dinh dưỡng và sức khỏe trong 45 ngày đầu tiên để nâng cao tỷ lệ sống đến khi thu hoạch. Một nền tảng sức khỏe tốt ngay từ đầu vụ sẽ kéo theo khả năng tăng trưởng tốt hơn ở các giai đoạn sau.

Đáng chú ý, chỉ cần cải thiện nhỏ về tỷ lệ sống hay hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR), nếu nhân lên trên quy mô hàng nghìn tấn thức ăn hay hàng trăm hecta nuôi, sẽ tạo ra giá trị kinh tế rất lớn. Đó cũng là lý do ngày càng nhiều doanh nghiệp đánh giá một giải pháp dinh dưỡng dựa trên lợi tức đầu tư (ROI) thay vì chỉ nhìn vào giá bán.

PV: Các thị trường xuất khẩu ngày càng đề cao phát triển bền vững, truy xuất nguồn gốc và dấu chân carbon. Dinh dưỡng có thể góp phần giảm tác động môi trường của ngành ra sao?

TS. Nguyễn Duy Hòa: Dấu chân carbon, hay hiệu ứng nhà kính, không chỉ tính riêng CO2 mà còn bao gồm methane (CH4), nitơ oxit (N2O) và các khí fluor — tất cả được quy đổi về đơn vị CO2 tương đương trên mỗi sản phẩm. Trong thủy sản, dấu chân carbon là kết quả tổng hợp từ thức ăn, hệ thống nuôi, công nghệ sản xuất và khâu chế biến.

Riêng ở khâu thức ăn, dinh dưỡng đóng vai trò then chốt trong việc giảm tác động môi trường — không chỉ bằng cách hạn chế nguyên liệu có dấu chân carbon cao trong công thức, mà còn thông qua các chương trình dinh dưỡng giúp vật nuôi tiêu hóa và hấp thu hiệu quả hơn, qua đó giảm chất thải và khí nhà kính phát sinh.

Việc giảm tác động môi trường cần nhìn nhận rộng hơn: từ giảm phát thải khí nhà kính, hạn chế nitơ và phospho thải ra, đến giảm áp lực lên đa dạng sinh học và tài nguyên tự nhiên. Ví dụ, dù bột cá có dấu chân carbon thấp hơn một số nguồn đạm thực vật như đậu nành, xu hướng giảm phụ thuộc vào bột cá vẫn tiếp tục được đẩy mạnh, vì khai thác quá mức có thể ảnh hưởng đến nguồn cá tự nhiên, hệ sinh thái và đa dạng nguồn lợi thủy sản.

Vì vậy, dinh dưỡng là một trong những công cụ quan trọng để nâng cao tính bền vững của ngành. Lựa chọn nguyên liệu có thể truy xuất rõ ràng, phát thải thấp và được sản xuất có trách nhiệm sẽ tạo tác động tích cực lên toàn chuỗi giá trị. Song song đó, dinh dưỡng chính xác giúp giảm nitơ, phospho thải ra môi trường — khi khả năng tiêu hóa được cải thiện, vật nuôi sử dụng dưỡng chất hiệu quả hơn, FCR giảm, và lượng nguyên liệu cần dùng để tạo ra một kilogram thủy sản cũng giảm theo.

Tôi cho rằng trong tương lai gần, mỗi công thức thức ăn sẽ không chỉ đi kèm bảng thành phần dinh dưỡng, mà còn có cả chỉ số dấu chân carbon, khả năng truy xuất nguồn gốc và tiêu chí ESG — trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng trên thị trường quốc tế.

PV: Liệu ngành thủy sản có thể tiến tới một mô hình dinh dưỡng đo ni đóng giày — được thiết kế riêng cho từng loài, từng giai đoạn phát triển và từng điều kiện sản xuất cụ thể?

TS. Nguyễn Duy Hòa: Tôi tin đây là xu hướng tất yếu. Thức ăn trong tương lai sẽ không còn là một sản phẩm cố định, mà trở thành một giải pháp linh hoạt, được tối ưu theo từng điều kiện sản xuất cụ thể.

Ngành đang dịch chuyển từ tư duy một công thức dùng chung cho tất cả sang dinh dưỡng chính xác (Precision Nutrition), trong đó giải pháp được thiết kế dựa trên nhiều yếu tố: loài nuôi, đặc điểm di truyền, giai đoạn phát triển, điều kiện môi trường, chất lượng nước, mật độ nuôi, hình thức canh tác (thâm canh, bán thâm canh, quảng canh) và công nghệ áp dụng (Biofloc, RAS, thay nước…).

Khi dữ liệu từ trang trại được thu thập và phân tích liên tục, công thức thức ăn hoàn toàn có thể điều chỉnh theo thời gian thực để đáp ứng chính xác hơn nhu cầu của vật nuôi và mục tiêu sản xuất.

PV: Dữ liệu, AI và tự động hóa ngày càng phổ biến trong nuôi thủy sản. Những công nghệ này sẽ thay đổi việc quản lý dinh dưỡng và vận hành trang trại như thế nào trong tương lai?

TS. Nguyễn Duy Hòa: Tôi tin trí tuệ nhân tạo sẽ tạo ra bước ngoặt lớn trong quản lý dinh dưỡng nói riêng và vận hành sản xuất nói chung, giúp người nuôi theo dõi và quản lý trang trại từ xa hiệu quả hơn nhiều.

Cảm biến, camera dưới nước, hệ thống quan trắc môi trường và thiết bị cho ăn tự động sẽ liên tục cung cấp dữ liệu về chất lượng nước, hành vi bắt mồi, tốc độ tăng trưởng và tình trạng sức khỏe vật nuôi. Dữ liệu này được đưa vào các phần mềm hỗ trợ ra quyết định, kết hợp AI để phân tích theo thời gian thực, từ đó đưa ra khuyến nghị về lượng thức ăn, thời điểm và loại thức ăn phù hợp, đồng thời cảnh báo sớm nguy cơ stress hay dịch bệnh.

Tôi tin rằng tương lai của ngành sẽ không thuộc về doanh nghiệp sản xuất thức ăn rẻ nhất, mà thuộc về doanh nghiệp tạo ra nhiều giá trị nhất trên mỗi kilogram thức ăn sử dụng. Dinh dưỡng thông minh chính là cầu nối giữa khoa học, công nghệ và phát triển bền vững, giúp người nuôi vừa nâng cao hiệu quả kinh tế, vừa đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường toàn cầu.

Điều này không chỉ giảm lãng phí thức ăn mà còn giúp ổn định môi trường ao nuôi, nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng và giảm rủi ro sản xuất. Trong tương lai, thức ăn sẽ không còn đơn thuần là một sản phẩm đầu vào, mà trở thành một mắt xích trong hệ sinh thái quản lý số, nơi dinh dưỡng, môi trường và sức khỏe vật nuôi được vận hành như một thể thống nhất.

PV: Từ góc độ chuyên môn, đâu là những xu hướng nghiên cứu và đổi mới trong dinh dưỡng thủy sản có khả năng tạo ra thay đổi lớn trong thời gian tới?

TS. Nguyễn Duy Hòa: Theo tôi, có năm xu hướng chính sẽ định hình ngành dinh dưỡng thủy sản trong thập kỷ tới:

Một là, sự trỗi dậy của các nguồn đạm sáng tạo thế hệ mới — gồm protein lên men, protein đơn bào, protein côn trùng và các nguồn protein có hoạt tính sinh học cao — nhằm giảm phụ thuộc vào tài nguyên biển, đồng thời nâng cao sức khỏe và hiệu quả nuôi. Một số hướng nổi bật:

  1. Protein lên men sinh ra acid hữu cơ và peptide sinh học
  2. Protein đơn bào
  3. Protein từ côn trùng
  4. Protein từ tảo biển, rong biển
  5. Protein vi khuẩn
  6. Protein tái chế từ phụ phẩm (upcycle protein)

 

Hai là, dinh dưỡng chính xác — trọng tâm dịch chuyển từ hàm lượng protein thô sang khả năng cung cấp acid amin tiêu hóa, peptide hoạt tính sinh học và hiệu quả sử dụng dinh dưỡng thực tế.

Ba là, dinh dưỡng chức năng — tập trung cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng miễn dịch và sức chống chịu thông qua postbiotics, các chất chống stress, chống oxy hóa, kháng khuẩn tự nhiên, cùng vitamin và khoáng chất bổ sung, thay vì lệ thuộc kháng sinh.

Bốn là, dinh dưỡng số — dữ liệu lớn, AI và các mô hình dự báo hỗ trợ xây dựng và điều chỉnh chương trình dinh dưỡng phù hợp thực tế từng trang trại.

Năm là, tất cả những đổi mới trên đều hướng tới mục tiêu chung Produce More with Less — tạo ra nhiều sản phẩm hơn với ít tài nguyên hơn, giảm phát thải và nâng cao hiệu quả kinh tế. Đây cũng là con đường tất yếu để ngành thủy sản phát triển bền vững trong dài hạn.

CÔNG TY TNHH AQUA MINA
– Địa chỉ: 685 Lê Đức Anh, Khu Phố 39, P. Bình Hưng Hòa, Tp HCM
– Điện thoại: 1800 6071 (Tổng đài miễn cước )
– Email: sales@aquamina.com.vn hoặc oversea@aquamina.com.vn
– Đại lý của Aqua Mina tại Nhật Bản: Công ty REX INDUSTRIES CO.,LTD
– Địa chỉ: 1-9-3 Hishiya-Higashi, Higashi-Osaka 578-0948 JAPAN
– Email: kimakubo@rexind.co.jp
– Điện thoại: +81-(0)72-961-9893
– Website: www.rexind.co.jp/e/

Chúng tôi làm việc vì sự thành công của Quý Khách Hàng!!

Bình luận của bạn

Sản phẩm nổi bật